bánh khoái
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại bánh đặc sản của miền Trung Việt Nam, đặc biệt là Huế: "bánh khoái" là một món ăn làm từ bột gạo, có hình dáng giống bánh xèo nhỏ, vàng giòn, thường có nhân tôm thịt, được ăn kèm với rau sống và nước lèo đặc biệt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Du khách đến Huế thường muốn thưởng thức món bánh khoái.
- Quán bánh khoái này nổi tiếng nhất thành phố.
Các cách sử dụng nâng cao
- "bánh khoái Huế": cụm từ dùng để chỉ rõ đặc sản bánh khoái gắn liền với ẩm thực cố đô.
- Bánh khoái Huế có hương vị rất đặc trưng.
Biến thể và từ gần giống
- Bánh xèo: một loại bánh làm từ bột gạo có tên gọi và hình dáng tương tự, phổ biến ở miền Nam.
- Bánh căn: một loại bánh nhỏ làm từ bột gạo, phổ biến ở miền Trung và Nam Trung Bộ.
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp do đây là tên một món ăn đặc sản.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không áp dụng.
Thành ngữ liên quan
- Không áp dụng.